容易壓壞的

dung dịch áp hoại đích

Hán Việt: dung dịch áp hoại đích

Tổng quan

mềm nhão, dễ ép, dễ nén; dễ vắt

Cấu tạo: (dung) + (dịch) + (áp) + (hoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm nhão, dễ ép, dễ nén; dễ vắt