容易感受地 dung dịch cảm thụ địa Hán Việt: dung dịch cảm thụ địa Tổng quan xem susceptible Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 地 (địa)Hán Việtdung dịch cảm thụ địaCấu tạo容 + 易 + 感 + 受 + 地 · dung + dịch + cảm + thụ + địa nghĩa thành phần: dung + dịch + cảm + thụ + địa Nghĩa ViệtCihui xem susceptible