容易感知地 dung dịch cảm tri địa Hán Việt: dung dịch cảm tri địa Tổng quan một cách hợp lý Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 感 (cảm) + 知 (tri) + 地 (địa)Hán Việtdung dịch cảm tri địaCấu tạo容 + 易 + 感 + 知 + 地 · dung + dịch + cảm + tri + địa nghĩa thành phần: dung + dịch + cảm + tri + địa Nghĩa ViệtCihui một cách hợp lý