容易濺開的

dung dịch tiên khai đích

Hán Việt: dung dịch tiên khai đích

Tổng quan

làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy, đầy vết bắn toé, (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý

Cấu tạo: (dung) + (dịch) + (tiên) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy, đầy vết bắn toé, (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý