容易發怒地 dung dịch phát nộ địa Hán Việt: dung dịch phát nộ địa Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 發 (phát) + 怒 (nộ) + 地 (địa)Hán Việtdung dịch phát nộ địaCấu tạo容 + 易 + 發 + 怒 + 地 · dung + dịch + phát + nộ + địa nghĩa thành phần: dung + dịch + phát + nộ + địa Nghĩa EngCihui streakily