容易破裂的

dung dịch phá liệt đích

Hán Việt: dung dịch phá liệt đích

Tổng quan

nhăn nheo; dễ nổ lách tách

Cấu tạo: (dung) + (dịch) + (phá) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhăn nheo; dễ nổ lách tách