容易被忽視 róng yì bèi hū shì · dung dịch bị hốt thị Hán Việt: dung dịch bị hốt thị · Pinyin: róng yì bèi hū shì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 被 (bị) + 忽 (hốt) + 視 (thị)Pinyinróng yì bèi hū shìHán Việtdung dịch bị hốt thịCấu tạo容 + 易 + 被 + 忽 + 視 · dung + dịch + bị + hốt + thị nghĩa thành phần: dung + dịch + bị + hốt + thị