容易輕信的

róngyì qīngxìn de dung dịch khinh tín đích

Hán Việt: dung dịch khinh tín đích · Pinyin: róngyì qīngxìn de

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (dịch) + (khinh) + (tín) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gullible