容積描記法 dung tích miêu kí pháp Hán Việt: dung tích miêu kí pháp Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 積 (tích) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 法 (pháp)Hán Việtdung tích miêu kí phápCấu tạo容 + 積 + 描 + 記 + 法 · dung + tích + miêu + kí + pháp nghĩa thành phần: dung + tích + miêu + kí + pháp Nghĩa EngCihui plethysmography