能力倾向测验

năng lực khuynh hướng trắc nghiệm

Hán Việt: năng lực khuynh hướng trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 力 (lực) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra năng khiếu
  • Biên soạn aptitude measure

Eng

  • Cihui 能力傾向測驗 énglì qīngxiàng cèyàn n. <psy.> aptitude measure
  • Tần suất từ n. <psy.> aptitude measure

Từ liên quan

Gần nghĩa

能力成熟程度模型