容許收縮量

dung hứa thu súc lượng

Hán Việt: dung hứa thu súc lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (hứa) + (thu) + (súc) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 容許收縮量 óngxǔ shōusuōliàng n. shrinkage allowance