容许收缩量

dung hứa thu súc lượng

Hán Việt: dung hứa thu súc lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 容 (dung) + 許 (hứa) + 收 (thu) + 縮 (súc) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung sai co rút
  • Biên soạn shrinkage allowance

Eng

  • Cihui 容許收縮量 óngxǔ shōusuōliàng n. shrinkage allowance

Từ liên quan

Gần nghĩa

容许…的 · 容许能力 · 容许误差