寬體客機的
khoan thể khách ki đích
Hán Việt: khoan thể khách ki đích
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 體 (thể) + 客 (khách) + 機 (ki) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui wide-bodied
Hán Việt: khoan thể khách ki đích
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 體 (thể) + 客 (khách) + 機 (ki) + 的 (đích)