寬域數量詞 khoan vực sổ lượng từ Hán Việt: khoan vực sổ lượng từ Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 域 (vực) + 數 (sổ) + 量 (lượng) + 詞 (từ)Hán Việtkhoan vực sổ lượng từCấu tạo寬 + 域 + 數 + 量 + 詞 · khoan + vực + sổ + lượng + từ nghĩa thành phần: khoan + vực + sổ + lượng + từ Nghĩa EngCihui 寬域數量詞 uānyù shùliàngcí n. <lg.> wide scope quantifier