寬帶交換機 khoan đái giao hoán ki Hán Việt: khoan đái giao hoán ki Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 帶 (đái) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 機 (ki)Hán Việtkhoan đái giao hoán kiCấu tạo寬 + 帶 + 交 + 換 + 機 · khoan + đái + giao + hoán + ki nghĩa thành phần: khoan + đái + giao + hoán + ki Nghĩa EngCihui BEX