寬度方向上
khoan độ phương hướng thượng
Hán Việt: khoan độ phương hướng thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 度 (độ) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 上 (thượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui in width
Hán Việt: khoan độ phương hướng thượng
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 度 (độ) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 上 (thượng)