寬鬆下垂的
khoan tông hạ thùy đích
Hán Việt: khoan tông hạ thùy đích
Tổng quan
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui baggier
Hán Việt: khoan tông hạ thùy đích
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 的 (đích)