宽松下垂的

khoan tông hạ thùy đích

Hán Việt: khoan tông hạ thùy đích

Tổng quan

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng thùng thình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baggier

Eng

  • Cihui baggier

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽松的上衣 · 宽松的衬衫 · 宽松绔子 · 宽松长袍 · 宽松的女袍 · 宽松薄裤