寬鬆下垂的

khoan tông hạ thùy đích

Hán Việt: khoan tông hạ thùy đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (tông) + (hạ) + (thùy) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui baggier