宽松的上衣

kuān sōng de shàng yīkhoan tông đích thượng y

Hán Việt: khoan tông đích thượng y · Pinyin: kuān sōng de shàng yī

Tổng quan

áo cánh (đàn bà, trẻ con), áo choàng, áo bờ,lu (mặc khi làm việc)

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 的 (đích) + 上 (thượng) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo cánh rộng
  • Google Alex v6 áo rộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blouse

Đức

  • Handedict Bluse

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽松的衬衫 · 宽松绔子 · 宽松长袍 · 宽松下垂的 · 宽松的女袍 · 上衣背尾 · 宽松薄裤 · 上衣 <cm>