寬鬆的襯衫
khoan tông đích sấn sam
Hán Việt: khoan tông đích sấn sam
Tổng quan
nhà buôn người Ân, áo ngủ, áo choàng ngoài (mặc ở buồng ngủ), (như) banian,tree
Cấu tạo: 寬 (khoan) + 鬆 (tông) + 的 (đích) + 襯 (sấn) + 衫 (sam)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà buôn người Ân, áo ngủ, áo choàng ngoài (mặc ở buồng ngủ), (như) banian,tree