寬頻帶信道 kuān pín dài xìn dào · khoan tần đái tín đạo Hán Việt: khoan tần đái tín đạo · Pinyin: kuān pín dài xìn dào Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 頻 (tần) + 帶 (đái) + 信 (tín) + 道 (đạo)Pinyinkuān pín dài xìn dàoHán Việtkhoan tần đái tín đạoCấu tạo寬 + 頻 + 帶 + 信 + 道 · khoan + tần + đái + tín + đạo nghĩa thành phần: khoan + tần + đái + tín + đạo