賓利本特里

bīn lì běn tè lǐ tân lợi bổn đặc lí

Hán Việt: tân lợi bổn đặc lí · Pinyin: bīn lì běn tè lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lợi) + (bổn) + (đặc) + (lí)