賓利本特里 bīn lì běn tè lǐ · tân lợi bổn đặc lí Hán Việt: tân lợi bổn đặc lí · Pinyin: bīn lì běn tè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 利 (lợi) + 本 (bổn) + 特 (đặc) + 里 (lí)Pinyinbīn lì běn tè lǐHán Việttân lợi bổn đặc líCấu tạo賓 + 利 + 本 + 特 + 里 · tân + lợi + bổn + đặc + lí nghĩa thành phần: tân + lợi + bổn + đặc + lí