賓客如雲

bīn kè rú yún tân khách như vân

Hán Việt: tân khách như vân · Pinyin: bīn kè rú yún

Tổng quan

khách đông: khách khứa đông đúc

Cấu tạo: (tân) + (khách) + (như) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách đông: khách khứa đông đúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来客多得如聚集的云层。形容客人多。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

门可罗雀