寂靜的春天

jì jìng dì chūn tiān tịch tĩnh đích xuân thiên

Hán Việt: tịch tĩnh đích xuân thiên · Pinyin: jì jìng dì chūn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (tĩnh) + (đích) + (xuân) + (thiên)