寂靜主義者
tịch tĩnh chủ nghĩa giả
Hán Việt: tịch tĩnh chủ nghĩa giả
Tổng quan
người ẩn dật; người tu kín
Cấu tạo: 寂 (tịch) + 靜 (tĩnh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người ẩn dật; người tu kín
Hán Việt: tịch tĩnh chủ nghĩa giả
người ẩn dật; người tu kín
Cấu tạo: 寂 (tịch) + 靜 (tĩnh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)