寄居蟹總科 kí cư giải tổng khoa Hán Việt: kí cư giải tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 居 (cư) + 蟹 (giải) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtkí cư giải tổng khoaCấu tạo寄 + 居 + 蟹 + 總 + 科 · kí + cư + giải + tổng + khoa nghĩa thành phần: kí + cư + giải + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Paguridea