寄廡

kí vũ

Hán Việt: kí vũ

Tổng quan

Cấu tạo: 寄 (kí) + 庑 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寄主 · 寄予 · 寄位 · 寄住 · 寄信 · 寄养 · 寄出 · 寄卖