寄生熔岩錐 kí sanh dong nham trùy Hán Việt: kí sanh dong nham trùy Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 熔 (dong) + 岩 (nham) + 錐 (trùy)Hán Việtkí sanh dong nham trùyCấu tạo寄 + 生 + 熔 + 岩 + 錐 · kí + sanh + dong + nham + trùy nghĩa thành phần: kí + sanh + dong + nham + trùy Nghĩa EngCihui volcanello