寄生蟲恐怖
kí sanh trùng khủng phố
Hán Việt: kí sanh trùng khủng phố
Tổng quan
Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 蟲 (trùng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)
Nghĩa
Eng
- Cihui parasitophobia
Hán Việt: kí sanh trùng khủng phố
Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 蟲 (trùng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)