寄生蟲感染

kí sanh trùng cảm nhiễm

Hán Việt: kí sanh trùng cảm nhiễm

Tổng quan

sự gây bệnh ký sinh

Cấu tạo: (kí) + (sanh) + (trùng) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gây bệnh ký sinh

Eng

  • Cihui 寄生蟲感染 ìshēngchóng gǎnrǎn n. <med.> parasitic infection