密佑高架橋 mì yòu gāo jià qiáo · mật hữu cao giá kiều Hán Việt: mật hữu cao giá kiều · Pinyin: mì yòu gāo jià qiáo Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 佑 (hữu) + 高 (cao) + 架 (giá) + 橋 (kiều)Pinyinmì yòu gāo jià qiáoHán Việtmật hữu cao giá kiềuCấu tạo密 + 佑 + 高 + 架 + 橋 · mật + hữu + cao + giá + kiều nghĩa thành phần: mật + hữu + cao + giá + kiều