密士西比河 mật sĩ tây bỉ hà Hán Việt: mật sĩ tây bỉ hà Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 士 (sĩ) + 西 (tây) + 比 (bỉ) + 河 (hà)Hán Việtmật sĩ tây bỉ hàCấu tạo密 + 士 + 西 + 比 + 河 · mật + sĩ + tây + bỉ + hà nghĩa thành phần: mật + sĩ + tây + bỉ + hà Nghĩa EngCihui the Mississippi