密度控制符號
mật độ khống chế phù hào
Hán Việt: mật độ khống chế phù hào · Pinyin: mì dù kòng zhì fú hào
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 符 (phù) + 號 (hào)
Hán Việt: mật độ khống chế phù hào · Pinyin: mì dù kòng zhì fú hào
Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 符 (phù) + 號 (hào)