密度控制符号

mì dù kòng zhì fú hàomật độ khống chế phù hào

Hán Việt: mật độ khống chế phù hào · Pinyin: mì dù kòng zhì fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu kiểm soát mật độ

Đức

  • Handedict Dichtekontrollzeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号使用者 · 密度泛函理论 · 符号化之记号 · 符号处理语言 · 密度曲线图 · 密度测量仪 · 符号之前期 · 符号之前的