密度曲線圖 mật độ khúc tuyến đồ Hán Việt: mật độ khúc tuyến đồ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 圖 (đồ)Hán Việtmật độ khúc tuyến đồCấu tạo密 + 度 + 曲 + 線 + 圖 · mật + độ + khúc + tuyến + đồ nghĩa thành phần: mật + độ + khúc + tuyến + đồ Nghĩa EngCihui densogram