密度曲线图 mật độ khúc tuyến đồ Hán Việt: mật độ khúc tuyến đồ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 圖 (đồ)Hán Việtmật độ khúc tuyến đồTừ loạidanhCấu tạo密 + 度 + 曲 + 線 + 圖 · mật + độ + khúc + tuyến + đồ nghĩa thành phần: mật + độ + khúc + tuyến + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu đồ mật độMainlandKaggle Zh-Vi densogramEngCihui densogram Từ liên quan Gần nghĩa密度测量仪 · 密度偏差 · 密度函数 · 密度控制符号 · 密度比重 · 密度泛函理论 · 密度测量 · 密度矩阵