密度测量仪 mì dù cè liáng yí·mật độ trắc lượng nghi Hán Việt: mật độ trắc lượng nghi · Pinyin: mì dù cè liáng yí Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)Pinyinmì dù cè liáng yíHán Việtmật độ trắc lượng nghiCấu tạo密 + 度 + 測 + 量 + 儀 · mật + độ + trắc + lượng + nghi nghĩa thành phần: mật + độ + trắc + lượng + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo mật độĐứcHandedict Dichtemessgerät Từ liên quan Gần nghĩa密度曲线图 · 密度偏差 · 密度函数 · 密度控制符号 · 密度比重 · 密度泛函理论 · 密度测量 · 密度矩阵