密度函数

mì dù hán shùmật độ hàm sổ

Hán Việt: mật độ hàm sổ · Pinyin: mì dù hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm mật độ

Đức

  • Handedict Dichtefunktion, Wahrscheinlichkeitsdichtefunktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

函数尺 · 函数的 · 密度波 · 密度计 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导 · 函数图形