密度泛函理论

mì dù fàn hán lǐ lùnmật độ phiếm hàm lí luận

Hán Việt: mật độ phiếm hàm lí luận · Pinyin: mì dù fàn hán lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 泛 (phiếm) + 函 (hàm) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết hàm mật độ

Đức

  • Handedict Dichtefunktionaltheorie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密度控制符号 · 理论联系实际 · 密度曲线图 · 密度测量仪 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学