密排的稿件 mì pái de gǎo jiàn · mật bài đích cảo kiện Hán Việt: mật bài đích cảo kiện · Pinyin: mì pái de gǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 排 (bài) + 的 (đích) + 稿 (cảo) + 件 (kiện)Pinyinmì pái de gǎo jiànHán Việtmật bài đích cảo kiệnCấu tạo密 + 排 + 的 + 稿 + 件 · mật + bài + đích + cảo + kiện nghĩa thành phần: mật + bài + đích + cảo + kiện