密接的移借 mật tiếp đích di tá Hán Việt: mật tiếp đích di tá Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 接 (tiếp) + 的 (đích) + 移 (di) + 借 (tá)Hán Việtmật tiếp đích di táCấu tạo密 + 接 + 的 + 移 + 借 · mật + tiếp + đích + di + tá nghĩa thành phần: mật + tiếp + đích + di + tá Nghĩa EngCihui 密接的移借 ìjiē de yíjiè n. <lg.> intimate borrowing