密生西葫蘆 mật sanh tây hồ lô Hán Việt: mật sanh tây hồ lô Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 生 (sanh) + 西 (tây) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Hán Việtmật sanh tây hồ lôCấu tạo密 + 生 + 西 + 葫 + 蘆 · mật + sanh + tây + hồ + lô nghĩa thành phần: mật + sanh + tây + hồ + lô Nghĩa EngCihui zucchini