密碼索引書

mật mã tác dẫn thư

Hán Việt: mật mã tác dẫn thư

Tổng quan

(Tech) số không; chữ số; mã

Cấu tạo: (mật) + (mã) + (tác) + (dẫn) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) số không; chữ số; mã