密碼子

mì mǎ zimật mã tử

Hán Việt: mật mã tử · Pinyin: mì mǎ zi

Tổng quan

codon

Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 codon
  • Google Alex v6 mã di truyền
  • Tần suất từ côđon (đơn vị mã); thể chuông
  • Biên soạn codon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi codon

Eng

  • Cihui (biochemistry) codon
  • Tần suất từ n. <bio.> codon

Từ liên quan

Gần nghĩa

密碼學 · 密碼鎖 · 密碼 · 密碼保護 · 密碼電報 · 密碼貨幣 · 碼子 · 密码使用法