密碼保護

mì mǎ bǎo hùmật mã bảo hộ

Hán Việt: mật mã bảo hộ · Pinyin: mì mǎ bǎo hù

Tổng quan

bảo vệ bằng mật khẩu

Cấu tạo: 密 (mật) + 碼 (mã) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ mật khẩu
  • Google Alex v6 bảo vệ mật mã
  • Tần suất từ bảo vệ bằng mật khẩu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cryptoguard

Eng

  • Cihui password protection
  • Tần suất từ password protection

Đức

  • Handedict Passwortschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保護主義 · 保护人的 · 保护关税 · 保護制度 · 保护圣徒 · 保護手段 · 保護措施 · 保護政策