密碼鎖
mật mã tỏa
Hán Việt: mật mã tỏa · Pinyin: mì mǎ suǒ
Tổng quan
khóa số
安有密码装置的锁,开启时需使用设定的密码。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khóa mật mã
- Google Alex v6 khóa số
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安有密码装置的锁,开启时需使用设定的密码。
Eng
- Cihui combination lock
Đức
- Handedict Zahlenschloss (S, Tech)