密藏的法寶 mật tàng đích pháp bảo Hán Việt: mật tàng đích pháp bảo Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 法 (pháp) + 寶 (bảo)Hán Việtmật tàng đích pháp bảoCấu tạo密 + 藏 + 的 + 法 + 寶 · mật + tàng + đích + pháp + bảo nghĩa thành phần: mật + tàng + đích + pháp + bảo Nghĩa EngCihui ace in the hole