密鑰保管庫

mì yào bǎo guǎn kù mật thược bảo quản khố

Hán Việt: mật thược bảo quản khố · Pinyin: mì yào bǎo guǎn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (thược) + (bảo) + (quản) + (khố)