密集栽植法 mật tập tài thực pháp Hán Việt: mật tập tài thực pháp Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 栽 (tài) + 植 (thực) + 法 (pháp)Hán Việtmật tập tài thực phápCấu tạo密 + 集 + 栽 + 植 + 法 · mật + tập + tài + thực + pháp nghĩa thành phần: mật + tập + tài + thực + pháp Nghĩa EngCihui 密集栽植法 ìjí zāizhífǎ n. <agr.> close planting