密集看護室 mì jí kàn hù shì · mật tập khán hộ thất Hán Việt: mật tập khán hộ thất · Pinyin: mì jí kàn hù shì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 看 (khán) + 護 (hộ) + 室 (thất)Pinyinmì jí kàn hù shìHán Việtmật tập khán hộ thấtCấu tạo密 + 集 + 看 + 護 + 室 · mật + tập + khán + hộ + thất nghĩa thành phần: mật + tập + khán + hộ + thất