密集看護室

mì jí kàn hù shì mật tập khán hộ thất

Hán Việt: mật tập khán hộ thất · Pinyin: mì jí kàn hù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tập) + (khán) + (hộ) + (thất)