富士吉田市 fù shì jí tián shì · phú sĩ cát điền thị Hán Việt: phú sĩ cát điền thị · Pinyin: fù shì jí tián shì Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 士 (sĩ) + 吉 (cát) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinfù shì jí tián shìHán Việtphú sĩ cát điền thịCấu tạo富 + 士 + 吉 + 田 + 市 · phú + sĩ + cát + điền + thị nghĩa thành phần: phú + sĩ + cát + điền + thị