富士電視臺 fù shì diàn shì tái · phú sĩ điện thị thai Hán Việt: phú sĩ điện thị thai · Pinyin: fù shì diàn shì tái Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 士 (sĩ) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)Pinyinfù shì diàn shì táiHán Việtphú sĩ điện thị thaiCấu tạo富 + 士 + 電 + 視 + 臺 · phú + sĩ + điện + thị + thai nghĩa thành phần: phú + sĩ + điện + thị + thai